Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ như ngủ, nghĩ ngợi, hoặc đứng độc lập làm vị ngữ
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phiên lai phúc khứ
Từng chữ
- 翻phiênlật lại; phiên dịch từ tiếng này sang tiếng khác
- 来laiđến nơi
- 覆phúcche, đậy
- 去khứđi; bỏ; đã qua
Tầng từ vựng
Thành ngữCó thể dùng cho cả hành động vật lý (lăn qua lăn lại) lẫn tâm lý (suy nghĩ, nói chuyện lặp lại); sắc thái thường tiêu cực hoặc mệt mỏi.
Câu ví dụ
- 他翻来覆去睡不着,满脑子都是烦恼。
Anh ấy trằn trọc mãi không ngủ được, đầu óc toàn chuyện buồn phiền.
- 她翻来覆去地思考这个问题。
Cô ấy suy đi nghĩ lại vấn đề này mãi.
- 他翻来覆去只说那几句话。
Anh ấy cứ lặp đi lặp lại mấy câu đó.
- 翻来覆去检查了好几遍,还是没发现错误。
Kiểm tra đi kiểm tra lại nhiều lần nhưng vẫn không tìm ra lỗi.
Kết hợp thường gặp
- 翻来覆去想
suy đi nghĩ lại mãi
- 翻来覆去说
nhắc đi nhắc lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.