Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữCó thể dùng cho cả hành động vật lý (lăn qua lăn lại) lẫn tâm lý (suy nghĩ, nói chuyện lặp lại); sắc thái thường tiêu cực hoặc mệt mỏi.
Câu ví dụ
- 他翻来覆去睡不着,满脑子都是烦恼。
Anh ấy trằn trọc mãi không ngủ được, đầu óc toàn chuyện buồn phiền.
- 她翻来覆去地思考这个问题。
Cô ấy suy đi nghĩ lại vấn đề này mãi.
- 他翻来覆去只说那几句话。
Anh ấy cứ lặp đi lặp lại mấy câu đó.
- 翻来覆去检查了好几遍,还是没发现错误。
Kiểm tra đi kiểm tra lại nhiều lần nhưng vẫn không tìm ra lỗi.
Kết hợp thường gặp
- 翻来覆去想
suy đi nghĩ lại mãi
- 翻来覆去说
nhắc đi nhắc lại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.