Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thời gian tương lai hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vị lai
Từng chữ
- 未vịchưa
- 来laiđến nơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ thời gian tới, tương lai. Phổ biến trong văn nói và viết.
Câu ví dụ
- 未来充满了希望。
Tương lai đầy ắp hy vọng.
- 我对未来很乐观。
Tôi rất lạc quan về tương lai.
- 未来属于年轻人。
Tương lai thuộc về người trẻ.
Kết hợp thường gặp
- 未来社会
- 展望未来
- 未来计划
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.