Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ thời gian tới, tương lai. Phổ biến trong văn nói và viết.
Câu ví dụ
- 未来充满了希望。
Tương lai đầy ắp hy vọng.
- 我对未来很乐观。
Tôi rất lạc quan về tương lai.
- 未来属于年轻人。
Tương lai thuộc về người trẻ.
Kết hợp thường gặp
- 未来社会
- 展望未来
- 未来计划
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.