Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词
wèi*lái

Nghĩa tiếng Việt

tương lai

Âm Hán Việt

vị lai

2 chữ12 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Làm danh từ chỉ thời gian tương lai hoặc làm định ngữ đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

vị lai

Từng chữ

  • vịchưa
  • laiđến nơi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ thời gian tới, tương lai. Phổ biến trong văn nói và viết.

Câu ví dụ

  • 未来充满了希望。Wèilái chōngmǎn le xīwàng. thanh 4

    Tương lai đầy ắp hy vọng.

  • 我对未来很乐观。Wǒ duì wèilái hěn lèguān. thanh 3

    Tôi rất lạc quan về tương lai.

  • 未来属于年轻人。Wèilái shǔyú niánqīngrén. thanh 4

    Tương lai thuộc về người trẻ.

Kết hợp thường gặp

  • 未来社会
  • 展望未来
  • 未来计划

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.