Nghĩa tiếng Việt
đi; bỏ; đã qua
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
去 vốn là chữ hội ý (ic): hình người (大) rời khỏi một cái hang/vật (口); phần trên dần giản hoá thành 土, phần dưới thành 厶. Một số thuyết coi là hình thanh (psc).
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qù/đi
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khứ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khứ": Khứ (去) là người (土, vốn 大) rời khỏi chỗ cũ: 'khứ' nghĩa là đi, rời đi.
Gương Hán-Việt
'khứ' trong 'quá khứ', 'khứ hồi', 'trừ khử'.
Mở khoá kiến thức
Biết 去 (khứ) mở khoá các từ quá khứ, khứ hồi, trừ khử.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 去 vốn là chữ hội ý: phần trên là 'người' (大, sau giản hoá thành 土), phần dưới là 'miệng/vật' (口, sau thành 厶). Có nhiều cách hiểu, phổ biến là hình một người rời khỏi hang hay thành, nghĩa 'rời đi, đi'. Thuyết văn lại coi là chữ hình thanh 大 + 𠙴.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我去学校。
Tôi đi đến trường.
- 你去哪儿?
Bạn đi đâu?
- 他出去了。
Anh ấy ra ngoài rồi.
- 我们回去吧。
Chúng ta về thôi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.