Từ vựng tiếng Trung
diū

Nghĩa tiếng Việt

tiêu mất, biến mất

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

丢 = 一 (nét trên — vật bị bỏ ra) + 去 (đi). Chữ hội ý: một thứ rơi ra rồi đi mất.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /diū/ném
  • /diū/đánh rơi, mất

Hán-Việt: đâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đâu": nét trên một dấu 丿 cùng chữ 去 (đi) — một vật rơi ra và đi mất, đó là 'đâu' (đánh mất).

Gương Hán-Việt

không có từ Hán-Việt phổ biến; người Việt thường dùng "mất, đánh mất"

Mở khoá kiến thức

Biết 丢 mở khoá nhóm từ mất/vứt: 丢, 丢失, 丢人, 丢掉.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary chú 丢 = 一 + 去 (ls=ic, t1='one (once)', t2='to go; to remove') — một vật được lấy ra và bỏ đi. Nghĩa gốc 'mất, đánh mất', mở rộng thành 'vứt bỏ, lạc, ném'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我丢了钱包。wǒ diū le qián bāo. thanh 3

    Tôi mất cái ví.

  • 丢人现眼。diū rén xiàn yǎn. thanh 1

    Mất mặt trước thiên hạ.

  • 请不要丢三落四。qǐng bù yào diū sān là sì. thanh 3

    Đừng đãng trí trước sau.

  • 他丢掉了坏习惯。tā diū diào le huài xí guàn. thanh 1

    Anh ấy bỏ thói xấu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần dưới 丢; viết thiếu nét trên thành 去

  • biến thể phồn thể, dễ nhầm khi đọc cổ văn

  • cùng nghĩa 'mất', đi cặp 丢失

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.