Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các đồ vật cụ thể như ví tiền, chìa khóa hoặc tài liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đâu thất
Từng chữ
- 丢đâutiêu mất, biến mất
- 失thấtlỡ, sai lầm; mất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa丢失 thường dùng khi nói về làm mất đồ vật, giấy tờ. Cần phân biệt với 遗失 (thất lạc, không chủ động làm mất) - 丢失 mang sắc thái chủ động (làm mất). Hán-Việt: 'diu thất'.
Câu ví dụ
- 我不小心丢失了钱包
Tôi bất cẩn làm mất ví
- 重要文件不能丢失
Tài liệu quan trọng không được làm mất
- 护照丢失后要立即报警
Sau khi mất hộ chiếu phải báo cảnh sát ngay lập tức
- 丢失的手机终于找回来了
Chiếc điện thoại bị mất cuối cùng cũng tìm được
Kết hợp thường gặp
- 丢失物品
vật thất lạc
- 丢失文件
làm mất tài liệu
- 避免丢失
tránh làm mất
- 报失
báo mất
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.