Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi mang tân ngữ chỉ người phải dùng cấu trúc làm cho ai đó mất mặt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đâu kiểm, thiểm
Từng chữ
- 丢đâutiêu mất, biến mất
- 脸kiểm, thiểmmặt, má
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong khẩu ngữ; tương tự 丢人 nhưng 丢脸 nhấn mạnh hơn vào yếu tố thể diện trước mặt người khác.
Câu ví dụ
- 他当众出丑,觉得很丢脸。
Anh ta bị망망 망신trước đám đông, cảm thấy rất mất mặt.
- 这种行为真的很丢脸。
Hành vi như vậy thật sự rất mất mặt.
- 她不想丢脸,所以准备得很充分。
Cô ấy không muốn mất mặt nên chuẩn bị rất kỹ lưỡng.
- 输了比赛也不丢脸,重要的是参与。
Thua cuộc thi cũng không mất mặt, điều quan trọng là tham gia.
Kết hợp thường gặp
- 感到丢脸
cảm thấy mất mặt
- 太丢脸了
mất mặt quá
- 不丢脸
không mất mặt, không xấu hổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.