Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ nhìn hoặc làm chủ ngữ trong câu miêu tả trạng thái sức khỏe, cảm xúc
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiểm, thiểm sắc
Từng chữ
- 脸kiểm, thiểmmặt, má
- 色sắcmàu sắc; vẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa脸色 ghép 脸 (mặt) + 色 (màu sắc). Chỉ màu mặt (tình trạng sức khỏe) hoặc vẻ mặt biểu hiện cảm xúc.
Câu ví dụ
- 他的脸色不太好。
Mặt anh ấy không được khỏe.
- 看他的脸色,好像生气了。
Nhìn vẻ mặt anh ấy, hình như đang giận.
- 要注意老板的脸色。
Cần chú ý sắc diện của sếp.
Kết hợp thường gặp
- 脸色不好
- 脸色苍白
- 看脸色
- 脸色变了
- 脸色难看
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.