Nghĩa tiếng Việt
tiêu mất, biến mất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
丢 = 一 (nét trên — vật bị bỏ ra) + 去 (đi). Chữ hội ý: một thứ rơi ra rồi đi mất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /diū/ném
- /diū/đánh rơi, mất
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: đâu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đâu": nét trên một dấu 丿 cùng chữ 去 (đi) — một vật rơi ra và đi mất, đó là 'đâu' (đánh mất).
Gương Hán-Việt
không có từ Hán-Việt phổ biến; người Việt thường dùng "mất, đánh mất"
Mở khoá kiến thức
Biết 丢 mở khoá nhóm từ mất/vứt: 丢, 丢失, 丢人, 丢掉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 丢 = 一 + 去 (ls=ic, t1='one (once)', t2='to go; to remove') — một vật được lấy ra và bỏ đi. Nghĩa gốc 'mất, đánh mất', mở rộng thành 'vứt bỏ, lạc, ném'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我丢了钱包。
Tôi mất cái ví.
- 丢人现眼。
Mất mặt trước thiên hạ.
- 请不要丢三落四。
Đừng đãng trí trước sau.
- 他丢掉了坏习惯。
Anh ấy bỏ thói xấu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.