Từ vựng tiếng Trung
dōu

Nghĩa tiếng Việt

cái gùi; xe bằng tre

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

篼 có bộ 竹 (trúc — tre), gợi vật dụng làm bằng tre. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chữ cực hiếm, có dạng tiểu triện.

Hán-Việt: đậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đậu": bộ 竹 (Trúc — tre) + âm dōu → vật đan bằng tre, như giỏ hoặc xe cáng miền núi.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

篼 thuộc bộ 竹 — nhóm vật dụng tre như 篮 (giỏ), 箱 (hộp), 筐 (sọt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

篼 seal 1
Tiểu triện

篼 (dōu) thuộc bộ 竹 (tre), chỉ giỏ đan bằng tre hoặc chiếc xe cáng bằng tre dùng ở vùng núi (mountain sedan chair). Wiktionary không có mục từ này. Có dạng tiểu triện. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 山区居民用篼抬运重物。shānqū jūmín yòng dōu táiyùn zhòngwù. thanh 1

    Dân vùng núi dùng 篼 cáng tre để khiêng đồ nặng.

  • 老人坐在竹篼里,被人抬上山。lǎorén zuò zài zhú dōu lǐ, bèi rén tái shàng shān. thanh 3

    Cụ già ngồi trong xe 篼 tre, được người ta khiêng lên núi.

  • 篼是西南山区传统的运输工具。dōu shì xīnán shānqū chuántǒng de yùnshū gōngjù. thanh 1

    篼 là công cụ vận chuyển truyền thống ở vùng núi Tây Nam.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm dōu, nghĩa gần (túi đựng, vật hứng), dễ nhầm

  • cùng âm dǒu/dòu, một loại đồ đựng khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.