Nghĩa tiếng Việt
đậu lại, đỗ lại, dừng lại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
逗 = 辶(Sước, biểu nghĩa: đi) + 豆 (Đậu, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi: {{Han compound|辵|alt1=辶|豆|ls=psc|c1=s|c2=p}}. Bộ sước chỉ chuyển động; 豆 cho âm dòu. Nghĩa gốc là dừng lại giữa chừng; nghĩa hiện đại là trêu đùa, vui nhộn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /dòu/vui nhộn
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: đậu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "đậu": bộ đi (辶) dừng lại như hạt đậu (豆-Đậu) — trêu ai đó bằng cách dừng lại chọc ghẹo. Đậu = trêu đùa.
Gương Hán-Việt
đậu trong 'đậu hũ, đậu phụ' — cùng âm; 逗 là trêu đùa, không liên quan hạt đậu
Mở khoá kiến thức
Biết 逗 mở khoá: 逗笑 (đậu tiếu – khiến cười), 逗留 (đậu lưu – lưu lại, nán lại), 好逗 (hảo đậu – vui nhộn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
逗 là chữ hình thanh: 辶 (sước – đi, chuyển động) biểu nghĩa, 豆 (đậu) biểu âm. Nghĩa gốc là dừng lại giữa đường. Trong tiếng Trung cổ đại, 逗留 có nghĩa dừng chân. Nghĩa 'trêu đùa, vui nhộn' (逗笑, 好逗) là phát triển ngữ nghĩa về sau — có lẽ từ hình ảnh dừng lại 'cắt ngang' dòng chảy bình thường để gây chú ý.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.