Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dòu*nong逗

Nghĩa tiếng Việt

trêu chọc, đùa giỡn, chọc ghẹo

Âm Hán Việt

đậu lộng

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

10 nét

Bộ: 廾 (hai tay chắp lại nâng đồ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ người hoặc động vật nhỏ để biểu thị sự trêu đùa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

đậu lộng

Từng chữ

  • 逗đậuđậu lại, đỗ lại, dừng lại
  • 弄lộngmân mê ngắm nghía; đùa dỡn, bỡn cợt, trêu chọc; thổi sáo, thổi tiêu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他喜欢逗弄小狗。Tā xǐhuān dòunong xiǎo gǒu. thanh 1
  • 不要逗弄孩子,他会哭的。Bùyào dòunong háizi, tā huì kū de. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.