Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa trung tính (mân mê vật) và nghĩa tiêu cực (lợi dụng, thao túng người) đều phổ biến; ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 他喜欢玩弄手中的钢笔。
Anh ấy thích mân mê cây bút trong tay.
- 不要玩弄别人的感情。
Đừng đùa giỡn với tình cảm người khác.
- 他善于玩弄权术,让所有人都听他的。
Anh ta giỏi mưu quyền, khiến mọi người đều nghe theo.
- 猫咪玩弄着那个毛线球。
Con mèo mân mê cuộn len đó.
Kết hợp thường gặp
- 玩弄感情
đùa giỡn tình cảm
- 玩弄权术
mưu quyền, thao túng
- 玩弄手段
dùng thủ đoạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.