Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Mang sắc thái nghĩa tiêu cực, thường đi với tân ngữ chỉ người hoặc tình cảm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ngoạn lộng
Từng chữ
- 玩ngoạnchơi đùa
- 弄lộngmân mê ngắm nghía; đùa dỡn, bỡn cợt, trêu chọc; thổi sáo, thổi tiêu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa trung tính (mân mê vật) và nghĩa tiêu cực (lợi dụng, thao túng người) đều phổ biến; ngữ cảnh quyết định sắc thái.
Câu ví dụ
- 他喜欢玩弄手中的钢笔。
Anh ấy thích mân mê cây bút trong tay.
- 不要玩弄别人的感情。
Đừng đùa giỡn với tình cảm người khác.
- 他善于玩弄权术,让所有人都听他的。
Anh ta giỏi mưu quyền, khiến mọi người đều nghe theo.
- 猫咪玩弄着那个毛线球。
Con mèo mân mê cuộn len đó.
Kết hợp thường gặp
- 玩弄感情
đùa giỡn tình cảm
- 玩弄权术
mưu quyền, thao túng
- 玩弄手段
dùng thủ đoạn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.