Từ vựng tiếng Trung
wán*nòng玩
弄
Nghĩa tiếng Việt
đùa giỡn
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
玩
Bộ: 玉 (ngọc, đá quý)
8 nét
弄
Bộ: 廾 (hai tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '玩' có bộ ngọc, thể hiện sự liên quan đến đồ chơi hoặc vật quý giá.
- Chữ '弄' có bộ廾, biểu thị hành động của đôi tay, thể hiện việc thao túng hoặc làm gì đó.
→ Hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa chơi đùa hoặc chế nhạo, làm trò với ai đó.
Từ ghép thông dụng
玩弄
chế nhạo, trêu chọc
玩具
đồ chơi
捉弄
trêu chọc, lừa trêu