Nghĩa tiếng Việt
nguyên tố tuli, Tu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
铥 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 丢 (Đâu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 金 xác nhận đây là nguyên tố kim loại; 丢 cung cấp âm đọc diū.
Hán-Việt: đẩu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "铥": kim loại (金) quý hiếm âm đọc như 丢 — nguyên tố Thulium, đất hiếm nhỏ bé nhất họ lanthanide.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 金 trong 铥 kết nối với hệ thống tên nguyên tố kim loại: 铁 (thiết, sắt), 铜 (đồng, đồng), 银 (ngân, bạc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh hiện đại: 金 (kim) biểu nghĩa chỉ kim loại, 丢 (đâu) biểu âm. 铥 là tên Hán tự của nguyên tố Thulium (Tm, số nguyên tử 69), một nguyên tố đất hiếm. Chữ gốc truyền thống là 銩. Tên phiên âm từ "Thulium".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 铥是一种稀土金属元素。
Thulium là một nguyên tố kim loại đất hiếm.
- 铥的原子序数是69。
Số hiệu nguyên tử của Thulium là 69.
- 铥被用于医疗激光设备。
Thulium được dùng trong thiết bị laser y tế.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.