Từ vựng tiếng Trung
diū*qì

Nghĩa tiếng Việt

vứt bỏ, bỏ rơi (thôi-khi: ném + mất)

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (phiệt)

6 nét

Bộ: (hai tay)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mạnh hơn '仍' (ném). 'Thôi-khi' nhấn mạnh hành động bỏ rơi, không tiếc nuối.

Câu ví dụ

  • 不要丢弃垃圾Bùyào diūqì lājī thanh 4

    Đừng vứt rác bừa bãi

  • 这些旧书我都丢弃了Zhèxiē jiùshū wǒ dōu diūqì le thanh 4

    Những cuốn sách cũ này tôi đều vứt bỏ rồi

  • 丢弃传统diūqì chuántǒng thanh 1

    Vứt bỏ truyền thống

Kết hợp thường gặp

  • 丢弃物diūqì wù thanh 1

    đồ vứt đi

  • 被人丢弃bèi rén diūqì thanh 4

    bị người ta vứt bỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.