Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

bỏ đi, vứt đi

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

弃 = 𠫓 (đứa trẻ úp ngược, vốn là 子 lộn ngược) + 廾 (Củng: hai bàn tay). Chữ hội ý: hai tay đem vứt một đứa trẻ trong cái rổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khí": hai bàn tay 廾 nâng đứa trẻ 𠫓 lên — đem vứt bỏ, đó là 'khí' (bỏ, vứt).

Gương Hán-Việt

khí trong "phế khí" 廢棄, "khí quyền" 棄權

Mở khoá kiến thức

Biết 弃 mở khoá nhóm từ vứt bỏ, từ bỏ: 放弃, 抛弃, 丢弃, 遗弃.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

弃 oracle 1
Giáp cốt văn
弃 bronze 1
Kim văn
弃 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 弃 = 子 + 𠀠 + 廾 (ls=ic, t1=child, t2=basket, t3=two hands) — hai tay nâng cái rổ chứa đứa trẻ và 'vứt đi'. 子 thường được viết úp ngược thành 𠫓. Trong giáp cốt, có dấu chấm hai bên đầu đứa trẻ (gợi nước ối/bụi). Nghĩa: bỏ đi, vứt đi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 不要放弃梦想。bù yào fàng qì mèng xiǎng. thanh 4

    Đừng từ bỏ ước mơ.

  • 他抛弃了旧观念。tā pāo qì le jiù guān niàn. thanh 1

    Anh ấy từ bỏ quan niệm cũ.

  • 请不要丢弃垃圾。qǐng bù yào diū qì lā jī. thanh 3

    Xin đừng vứt rác.

  • 他被父母遗弃了。tā bèi fù mǔ yí qì le. thanh 1

    Anh ấy bị cha mẹ bỏ rơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự nó dễ viết nhầm 𠫓 thành 大

  • cùng âm qì, dễ nhầm 'dụng cụ' với 'vứt bỏ'

  • cùng âm qí, dễ nhầm thanh điệu

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.