Nghĩa tiếng Việt
bỏ đi, vứt đi
Âm Hán Việt
khí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 廾
- Số nét
- 7 nét
弃 = 𠫓 (đứa trẻ úp ngược, vốn là 子 lộn ngược) + 廾 (Củng: hai bàn tay). Chữ hội ý: hai tay đem vứt một đứa trẻ trong cái rổ.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước tân ngữ để chỉ hành động vứt bỏ hoặc từ bỏ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khí": hai bàn tay 廾 nâng đứa trẻ 𠫓 lên — đem vứt bỏ, đó là 'khí' (bỏ, vứt).
Gương Hán-Việt
khí trong "phế khí" 廢棄, "khí quyền" 棄權
Mở khoá kiến thức
Biết 弃 mở khoá nhóm từ vứt bỏ, từ bỏ: 放弃, 抛弃, 丢弃, 遗弃.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 弃 = 子 + 𠀠 + 廾 (ls=ic, t1=child, t2=basket, t3=two hands) — hai tay nâng cái rổ chứa đứa trẻ và 'vứt đi'. 子 thường được viết úp ngược thành 𠫓. Trong giáp cốt, có dấu chấm hai bên đầu đứa trẻ (gợi nước ối/bụi). Nghĩa: bỏ đi, vứt đi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 不要放弃梦想。
Đừng từ bỏ ước mơ.
- 他抛弃了旧观念。
Anh ấy từ bỏ quan niệm cũ.
- 请不要丢弃垃圾。
Xin đừng vứt rác.
- 他被父母遗弃了。
Anh ấy bị cha mẹ bỏ rơi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.