Nghĩa tiếng Việt
bỏ đi, vứt đi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
弃 = 𠫓 (đứa trẻ úp ngược, vốn là 子 lộn ngược) + 廾 (Củng: hai bàn tay). Chữ hội ý: hai tay đem vứt một đứa trẻ trong cái rổ.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khí
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khí": hai bàn tay 廾 nâng đứa trẻ 𠫓 lên — đem vứt bỏ, đó là 'khí' (bỏ, vứt).
Gương Hán-Việt
khí trong "phế khí" 廢棄, "khí quyền" 棄權
Mở khoá kiến thức
Biết 弃 mở khoá nhóm từ vứt bỏ, từ bỏ: 放弃, 抛弃, 丢弃, 遗弃.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 弃 = 子 + 𠀠 + 廾 (ls=ic, t1=child, t2=basket, t3=two hands) — hai tay nâng cái rổ chứa đứa trẻ và 'vứt đi'. 子 thường được viết úp ngược thành 𠫓. Trong giáp cốt, có dấu chấm hai bên đầu đứa trẻ (gợi nước ối/bụi). Nghĩa: bỏ đi, vứt đi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.