Từ vựng tiếng Trung
xián*qì嫌
弃
Nghĩa tiếng Việt
ghét bỏ
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
嫌
Bộ: 女 (nữ)
13 nét
弃
Bộ: 廾 (hai tay)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '嫌' gồm bộ '女' (nữ) và phần '兼' gợi ý về ý nghĩa liên quan đến phụ nữ và cảm giác không thích.
- Chữ '弃' gồm bộ '廾' (hai tay) và phần '𠬝' biểu thị hành động bỏ đi, từ bỏ.
→ Chữ '嫌弃' mang nghĩa không thích và từ bỏ, thường dùng để diễn tả sự không hài lòng hoặc xa lánh.
Từ ghép thông dụng
嫌弃
ghét bỏ, chê bai
嫌疑
nghi ngờ
避嫌
tránh nghi ngờ