Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

khác nhau

Âm Hán Việt

dị

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 异 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

异 = 已/巳 (Tỵ, biểu âm) + 廾 (Củng, biểu nghĩa: hai bàn tay). Chữ hình thanh. Nghĩa gốc liên quan đến hành động nâng/giơ lên khác thường; từ đó có nghĩa khác biệt, dị thường.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Chữ này thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ sự khác biệt hoặc làm động từ mang tân ngữ trong văn viết.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dị": hai tay (廾) nâng cái khác biệt lên — dị thường, không giống ai.

Gương Hán-Việt

dị trong dị thường (异常), dị tính (异性: khác giới), đặc dị (特异: đặc biệt)

Mở khoá kiến thức

Biết 异 (dị) mở khoá 异常 (bất thường), 差异 (sự khác biệt), 优异 (xuất sắc), 异性 (khác giới), 变异 (biến dị).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 异 là chữ hình thanh: 已/巳 biểu âm, 廾 (hai tay) biểu nghĩa. Nghĩa gốc mang nghĩa cử động đặc biệt; sau trở thành khác biệt, dị thường. 异 là dạng giản thể, cùng nghĩa với 異.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个孩子的表现异常优秀。Zhège háizi de biǎoxiàn yìcháng yōuxiù. thanh 4

    Kết quả của đứa trẻ này xuất sắc một cách bất thường.

  • 两种方案之间存在明显的差异。Liǎng zhǒng fāng'àn zhī jiān cúnzài míngxiǎn de chāyì. thanh 3

    Có sự khác biệt rõ ràng giữa hai phương án.

  • 他对此感到诧异。Tā duì cǐ gǎndào chàyì. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy ngạc nhiên về điều này.

  • 这次考试他取得了优异的成绩。Zhè cì kǎoshì tā qǔdéle yōuyì de chéngjì. thanh 4

    Kỳ thi này anh ấy đạt kết quả xuất sắc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 異 là phồn thể của 异, cần phân biệt hai dạng

  • 巳 là bộ phận của 异, dễ nhầm với toàn bộ chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.