Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ đứng sau hai hay nhiều đối tượng được so sánh để chỉ sự tương đồng lớn giữa chúng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đại, thái đồng tiểu dị
Từng chữ
- 大đại, tháito, lớn
- 同đồngcùng nhau
- 小tiểunhỏ bé
- 异dịkhác nhau
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng khi so sánh hai thứ gần giống nhau, đôi khi có hàm ý tiêu cực (thiếu sự sáng tạo, không có gì nổi bật). Có thể dùng để nói về người, vật, phương án, phong tục.
Câu ví dụ
- 这两个方案大同小异,选哪个都可以
Hai phương án này hầu như giống nhau, chọn cái nào cũng được
- 各地的风俗大同小异
Phong tục các nơi hầu như giống nhau với chút khác biệt nhỏ
- 这两款手机大同小异,价格却差很多
Hai mẫu điện thoại này gần như như nhau nhưng giá lại khác nhau nhiều
- 几家公司的产品大同小异
Sản phẩm của mấy công ty này gần như giống nhau
Kết hợp thường gặp
- 两者大同小异
cả hai hầu như giống nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.