Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng khi so sánh hai thứ gần giống nhau, đôi khi có hàm ý tiêu cực (thiếu sự sáng tạo, không có gì nổi bật). Có thể dùng để nói về người, vật, phương án, phong tục.
Câu ví dụ
- 这两个方案大同小异,选哪个都可以
Hai phương án này hầu như giống nhau, chọn cái nào cũng được
- 各地的风俗大同小异
Phong tục các nơi hầu như giống nhau với chút khác biệt nhỏ
- 这两款手机大同小异,价格却差很多
Hai mẫu điện thoại này gần như như nhau nhưng giá lại khác nhau nhiều
- 几家公司的产品大同小异
Sản phẩm của mấy công ty này gần như giống nhau
Kết hợp thường gặp
- 两者大同小异
cả hai hầu như giống nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.