Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nghĩa khí

1 chữ3 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

义 là giản thể của 義. Dạng giản phái sinh từ 乂 với một nét chấm thêm phía trên để phân biệt khỏi 乂. Hình thanh giản hoá.

Hán-Việt: nghĩa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghĩa": chữ 乂 (nghệ — chém cỏ) thêm một chấm phân định — phân định phải trái, đó là 'nghĩa' (đạo nghĩa, ý nghĩa).

Gương Hán-Việt

nghĩa trong "ý nghĩa" 意义, "nghĩa vụ" 义务

Mở khoá kiến thức

Biết 义 mở khoá nhóm từ đạo đức và logic: 意义, 义务, 含义, 定义, 正义, 主义.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

义 oracle 1
Giáp cốt văn
义 bronze 1
Kim văn
义 bigseal 1
Đại triện
义 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary chú 义 phái sinh từ 乂. Ban đầu 乂 bị mượn vì đồng âm và sau bị 刈 thay thế. Để tránh nhầm lẫn, người ta thêm một nét lên trên 乂 thành 义. Là dạng giản thể của 義 (nghĩa lý, đạo nghĩa).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这个词的意义很深。zhè ge cí de yì yì hěn shēn. thanh 4

    Ý nghĩa của từ này rất sâu sắc.

  • 每个公民都有义务。měi ge gōng mín dōu yǒu yì wù. thanh 3

    Mỗi công dân đều có nghĩa vụ.

  • 请给这个词下个定义。qǐng gěi zhè ge cí xià ge dìng yì. thanh 3

    Hãy đưa ra định nghĩa cho từ này.

  • 他是个有正义感的人。tā shì ge yǒu zhèng yì gǎn de rén. thanh 1

    Anh ấy là người có chính nghĩa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chỉ thiếu một nét chấm; dễ viết nhầm 'nghĩa' thành 'nghệ'

  • cùng âm yì, dễ nhầm 'nghĩa' với 'nghị (bàn)'

  • cùng âm yì, đều liên quan tới ý tưởng

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.