Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu, đi kèm với các động từ như giải thích, tìm hiểu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hàm nghĩa
Từng chữ
- 含hàmcằm; nuốt; chứa đựng
- 义nghĩanghĩa khí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa được ẩn chứa trong lời/văn bản.
Câu ví dụ
- 这句话有什么含义
Câu này có ý nghĩa gì
- 深层含义
hàm ý sâu xa
- 理解含义
hiểu ý nghĩa
- 多重含义
nhiều tầng ý nghĩa
Kết hợp thường gặp
- 含义
hàm ý/ý nghĩa
- 含义深刻
hàm ý sâu sắc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.