Từ vựng tiếng Trung
hán*yì含
义
Nghĩa tiếng Việt
hàm ý, ý nghĩa
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
含
Bộ: 口 (miệng)
7 nét
义
Bộ: 丶 (chấm)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '含' gồm bộ '口' (miệng) và phần trên giống chữ '今' (hiện tại). Cấu trúc này gợi ý việc 'cầm nắm' hoặc 'giữ' trong miệng.
- Chữ '义' có bộ '丶' và phần chính như chữ '羊' nhưng đơn giản hóa. Điều này có thể gợi ý nghĩa về một điều gì đó chính đáng hoặc hợp lý.
→ Chữ '含义' mang ý nghĩa về nội dung hoặc ý nghĩa bên trong của một thứ gì đó.
Từ ghép thông dụng
意义
ý nghĩa
含量
hàm lượng
包含
bao gồm