Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tập, học; dư, thừa; nhọc; cành non

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肄 có bộ 聿 (duật, bút/gậy — biểu nghĩa hành động viết/luyện tập). Wiktionary không có glyph-origin. Kim văn đã có dạng chữ này. Cấu trúc học thuật chưa được ghi nhận rõ.

Hán-Việt: lị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lị": cầm bút (聿) miệt mài học tập mãi không xong — đang học, chưa tốt nghiệp (肄业).

Gương Hán-Việt

肄 trong 肄业 (lị nghiệp: còn đang theo học, chưa tốt nghiệp).

Mở khoá kiến thức

Biết 肄 (lị) mở khoá thuật ngữ giáo dục: 肄业 (đang theo học), 肄习 (tập luyện).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

肄 bronze 1
Kim văn

肄 nghĩa là học tập, luyện tập; cũng có nghĩa dư thừa, mệt nhọc, cành non. Kim văn đã có dạng chữ này. Wiktionary không có glyph-origin cụ thể. Bộ 聿 gợi ý hành động viết/luyện tập. Dùng trong 肄业 (lị nghiệp: đang học, chưa tốt nghiệp). Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他肄业于北京大学,后转学他处。tā yì yè yú Běijīng Dàxué, hòu zhuǎn xué tā chù. thanh 1

    Anh ta theo học ở Đại học Bắc Kinh nhưng chưa tốt nghiệp thì chuyển trường.

  • 肄业证书与毕业证书有所不同。yì yè zhèngshū yǔ bìyè zhèngshū yǒu suǒ bùtóng. thanh 4

    Chứng chỉ theo học khác với bằng tốt nghiệp.

  • 古人肄习六艺,以备君子之用。gǔrén yì xí liù yì, yǐ bèi jūnzǐ zhī yòng. thanh 3

    Người xưa luyện tập sáu nghệ để chuẩn bị làm người quân tử.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 聿, hình dạng gần, 肆 nghĩa buông thả/số 4

  • cùng nghĩa luyện tập, 习 phổ biến hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.