Nghĩa tiếng Việt
cung kính; gấp, kíp, vội
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肃 là chữ hội ý: 𦘒 (tay cầm bút) + 𣶒 (vực thẳm). Hình ảnh người cẩn thận viết bên miệng vực truyền tải sự trang nghiêm, thận trọng. Không có bộ thủ riêng biệt trong dạng giản thể hiện đại.
Hán-Việt: túc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "túc": tay cầm bút (𦘒) đứng bên vực thẳm (𣶒) — phải túc trực cẩn trọng tuyệt đối, không được sơ sẩy.
Gương Hán-Việt
túc trong 'nghiêm túc' (trang nghiêm), 'túc thanh' (thanh trừ triệt để)
Mở khoá kiến thức
Biết 肃 (túc) mở khoá 严肃 (nghiêm túc – nghiêm trang), 肃静 (im lặng trang nghiêm), 整肃 (chỉnh đốn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 肃 (phồn thể 肅) là chữ hội ý: 𦘒 (tay cầm bút) + 𣶒 (vực thẳm). Một cách diễn giải: hình người cẩn trọng bước gần miệng vực với cây gậy, biểu hiện sự trang nghiêm, cung kính. Nghĩa gốc là 'nghiêm cẩn, kính cẩn', sau thêm nghĩa 'chỉnh đốn, thanh trừ'. Có dạng tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 老师的态度非常严肃。
Thái độ của giáo viên rất nghiêm túc.
- 会议室里气氛肃静。
Không khí trong phòng họp rất trang nghiêm.
- 他用严肃的口气说话。
Anh ấy nói chuyện với giọng điệu nghiêm túc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.