Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả thái độ nghiêm túc.
Câu ví dụ
- 老师对学生很严肃。
Thầy giáo rất nghiêm khắc.
- 这是一个严肃的问题。
Đây là một vấn đề nghiêm túc.
- 会议气氛很严肃。
Không khí cuộc họp rất trang trọng.
Kết hợp thường gặp
- 态度严肃
- 严肃认真
- 严肃处理
- 表情严肃
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.