Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
yán*sù

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm túc, trang trọng, nghiêm khắc

Âm Hán Việt

nghiêm túc

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng để miêu tả thái độ, bầu không khí hoặc hành động chỉnh đốn tác phong làm việc

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nghiêm túc

Từng chữ

  • nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
  • túccung kính; gấp, kíp, vội

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mô tả thái độ nghiêm túc.

Câu ví dụ

  • 老师对学生很严肃。Lǎoshī duì xuéshēng hěn yánsù. thanh 3

    Thầy giáo rất nghiêm khắc.

  • 这是一个严肃的问题。Zhè shì yī gè yánsù de wèntí. thanh 4

    Đây là một vấn đề nghiêm túc.

  • 会议气氛很严肃。Huìyì qìfēn hěn yánsù. thanh 4

    Không khí cuộc họp rất trang trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 态度严肃
  • 严肃认真
  • 严肃处理
  • 表情严肃

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.