Từ vựng tiếng Trung
yán*sù

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm túc

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vách đá)

7 nét

Bộ: (bút, cây viết)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '严' có bộ '厂' (vách đá) bên trái, gợi cảm giác cứng rắn, nghiêm khắc.
  • Chữ '肃' gồm bộ '聿' (bút, cây viết) và bộ '彳' (bước chân), thể hiện sự trang nghiêm, cẩn thận.

Hai chữ kết hợp lại mang ý nghĩa của sự nghiêm túc, trang trọng.

Từ ghép thông dụng

严肃yánsù

nghiêm túc

严格yángé

nghiêm khắc

庄严zhuāngyán

trang nghiêm