Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để miêu tả thái độ, bầu không khí hoặc hành động chỉnh đốn tác phong làm việc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nghiêm túc
Từng chữ
- 严nghiêmkín, chặt chẽ; nghiêm khắc; rất
- 肃túccung kính; gấp, kíp, vội
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMô tả thái độ nghiêm túc.
Câu ví dụ
- 老师对学生很严肃。
Thầy giáo rất nghiêm khắc.
- 这是一个严肃的问题。
Đây là một vấn đề nghiêm túc.
- 会议气氛很严肃。
Không khí cuộc họp rất trang trọng.
Kết hợp thường gặp
- 态度严肃
- 严肃认真
- 严肃处理
- 表情严肃
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.