Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kể, thuật; tố giác, mách

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

诉 (giản thể của 訴) = 讠 (Ngôn, lời nói, biểu nghĩa) + 斥 (Xích, biểu âm). Đây là chữ hình thanh: dùng lời mà kể, mà tố cáo.

Hán-Việt: tố

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Tố' nghĩa là 'kể, thuật; tố giác'. Nhớ: 讠 (Ngôn, lời) bật ra như 斥 (Xích, tiếng quát) — dùng lời mà tố cáo, đó là 'tố'.

Gương Hán-Việt

Chữ 诉 (Tố) đi vào 'tố cáo', 'kêu tố', 'thưa tố tụng' (诉讼), 'khởi tố'.

Mở khoá kiến thức

Nắm 诉 (Tố) mở khoá 告诉 (cáo tố — nói cho biết), 诉说 (tố thuyết — kể lể), 起诉 (khởi tố), 投诉 (đầu tố — khiếu nại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

诉 seal 1诉 seal 2
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 诉 là giản thể của 訴, đổi 言 thành 讠. Là chữ hình thanh: 言 (lời nói) làm biểu nghĩa và 斥 làm biểu âm. Nghĩa gốc 'kể, thuật lại; tố giác' đều bám sát ý 'dùng lời'. Tự dạng đã ổn định từ tiểu triện đến nay.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请告诉我你的名字。qǐng gàosu wǒ nǐ de míngzi. thanh 3

    Vui lòng cho tôi biết tên bạn.

  • 他告诉我一个秘密。tā gàosu wǒ yí gè mìmì. thanh 1

    Anh ấy kể cho tôi một bí mật.

  • 别告诉别人。bié gàosu biérén. thanh 2

    Đừng nói cho người khác.

  • 她想跟我诉说她的事。tā xiǎng gēn wǒ sùshuō tā de shì. thanh 1

    Cô ấy muốn kể với tôi chuyện của cô ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phần phải 斥 và 折 nhìn gần giống, dễ lẫn

  • là phần phải của 诉, đứng riêng nghĩa 'quát mắng'

  • dạng phồn thể của 诉, dùng 言 thay vì 讠

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.