Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý chính thức; trong hệ thống tư pháp 上诉 là quyền lợi của cả bị cáo lẫn nguyên đơn khi không đồng ý với bản án.
Câu ví dụ
- 被告不服判决,决定上诉
Bị cáo không chấp nhận phán quyết, quyết định kháng cáo
- 他向高等法院提出上诉
Anh ta kháng cáo lên tòa án cấp cao
- 上诉期限是三十天
Thời hạn kháng cáo là ba mươi ngày
- 律师建议他放弃上诉
Luật sư khuyên anh ta từ bỏ kháng cáo
Kết hợp thường gặp
- 提出上诉
đề nghị kháng cáo
- 上诉法院
tòa án phúc thẩm
- 上诉期限
thời hạn kháng cáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.