Từ vựng tiếng Trung
shàng*sù

Nghĩa tiếng Việt

Thượng tố — kháng cáo, đưa vụ việc lên tòa án cấp cao hơn để xét xử lại.

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

3 nét

Bộ: (ngôn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ pháp lý chính thức; trong hệ thống tư pháp 上诉 là quyền lợi của cả bị cáo lẫn nguyên đơn khi không đồng ý với bản án.

Câu ví dụ

  • 被告不服判决,决定上诉Bèigào bù fú pànjué, juédìng shàngsù thanh 4

    Bị cáo không chấp nhận phán quyết, quyết định kháng cáo

  • 他向高等法院提出上诉Tā xiàng gāoděng fǎyuàn tíchū shàngsù thanh 1

    Anh ta kháng cáo lên tòa án cấp cao

  • 上诉期限是三十天Shàngsù qīxiàn shì sānshí tiān thanh 4

    Thời hạn kháng cáo là ba mươi ngày

  • 律师建议他放弃上诉Lǜshī jiànyì tā fàngqì shàngsù thanh 4

    Luật sư khuyên anh ta từ bỏ kháng cáo

Kết hợp thường gặp

  • 提出上诉tíchū shàngsù thanh 2

    đề nghị kháng cáo

  • 上诉法院shàngsù fǎyuàn thanh 4

    tòa án phúc thẩm

  • 上诉期限shàngsù qīxiàn thanh 4

    thời hạn kháng cáo

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.