Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong câu pháp lý, có thể kết hợp với giới từ để chỉ đối tượng bị kháng cáo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thượng tố
Từng chữ
- 上thượngđi lên; ở phía trên
- 诉tốkể, thuật; tố giác, mách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ pháp lý chính thức; trong hệ thống tư pháp 上诉 là quyền lợi của cả bị cáo lẫn nguyên đơn khi không đồng ý với bản án.
Câu ví dụ
- 被告不服判决,决定上诉
Bị cáo không chấp nhận phán quyết, quyết định kháng cáo
- 他向高等法院提出上诉
Anh ta kháng cáo lên tòa án cấp cao
- 上诉期限是三十天
Thời hạn kháng cáo là ba mươi ngày
- 律师建议他放弃上诉
Luật sư khuyên anh ta từ bỏ kháng cáo
Kết hợp thường gặp
- 提出上诉
đề nghị kháng cáo
- 上诉法院
tòa án phúc thẩm
- 上诉期限
thời hạn kháng cáo
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.