Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong lĩnh vực dịch vụ, thương mại khi khách hàng phản ánh chất lượng sản phẩm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đầu tố
Từng chữ
- 投đầuném, quẳng; đưa vào, bỏ vào; hợp với nhau
- 诉tốkể, thuật; tố giác, mách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc khiếu nại, tố cáo về dịch vụ, sản phẩm hoặc hành vi không hài lòng. Trong giao tiếp thương mại, '投诉' là thủ tục chính thức.
Câu ví dụ
- 我要投诉这家餐厅
Tôi muốn khiếu nại nhà hàng này
- 消费者可以投诉产品质量问题
Người tiêu dùng có thể khiếu nại vấn đề chất lượng sản phẩm
- 他向公司投诉了员工的态度
Anh ấy đã khiếu nại với công ty về thái độ của nhân viên
- 请拨打投诉电话
Vui lòng gọi điện khiếu nại
Kết hợp thường gặp
- 投诉电话
điện thoại khiếu nại
- 消费者投诉
khiếu nại của người tiêu dùng
- 投诉信
thư khiếu nại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.