Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc khiếu nại, tố cáo về dịch vụ, sản phẩm hoặc hành vi không hài lòng. Trong giao tiếp thương mại, '投诉' là thủ tục chính thức.
Câu ví dụ
- 我要投诉这家餐厅
Tôi muốn khiếu nại nhà hàng này
- 消费者可以投诉产品质量问题
Người tiêu dùng có thể khiếu nại vấn đề chất lượng sản phẩm
- 他向公司投诉了员工的态度
Anh ấy đã khiếu nại với công ty về thái độ của nhân viên
- 请拨打投诉电话
Vui lòng gọi điện khiếu nại
Kết hợp thường gặp
- 投诉电话
điện thoại khiếu nại
- 消费者投诉
khiếu nại của người tiêu dùng
- 投诉信
thư khiếu nại
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.