Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaQuá trình kiện tụng tại tòa.
Câu ví dụ
- 他们决定通过诉讼解决纠纷。
Họ quyết định giải quyết tranh chấp thông qua kiện tụng.
- 这场诉讼持续了很长时间。
Vụ kiện tụng này kéo dài rất lâu.
- 律师正在准备诉讼材料。
Luật sư đang chuẩn bị tài liệu kiện tụng.
Kết hợp thường gặp
- 提起诉讼
- 民事诉讼
- 刑事诉讼
- 诉讼费用
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.