Từ vựng tiếng Trung
sù*kǔ

Nghĩa tiếng Việt

kể khổ, than vãn, phàn nàn về khổ cực

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

7 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó than vãn về khó khăn. Syn: 抱怨 (phàn nàn), 发牢骚 (than thở).

Câu ví dụ

  • 他总是向朋友诉苦Tā zǒngshì xiàng péngyǒu sùkǔ thanh 1

    Anh ấy luôn than vãn với bạn bè

  • 别整天诉苦,要积极面对Bié zhěngtiān sùkǔ, yào jījí miànduì thanh 2

    Đừng than vãn cả ngày, hãy đối mặt tích cực

  • 她向母亲诉苦工作的辛苦Tā xiàng mǔqīn sùkǔ gōngzuò de xīnkǔ thanh 1

    Cô ấy than vãn với mẹ về sự vất vả của công việc

  • 我们只是想诉诉苦Wǒmen zhǐshì xiǎng sùsu kǔ thanh 3

    Chúng tôi chỉ muốn than vãn một chút

Kết hợp thường gặp

  • 向人诉苦xiàng rén sùkǔ thanh 4

    than vãn với người khác

  • 诉苦诉怨sùkǔ sùyuàn thanh 4

    than khổ than oán

  • 诉诉苦sùsu kǔ thanh 4

    than vãn một chút

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.