Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong giao tiếp hàng ngày khi ai đó than vãn về khó khăn. Syn: 抱怨 (phàn nàn), 发牢骚 (than thở).
Câu ví dụ
- 他总是向朋友诉苦
Anh ấy luôn than vãn với bạn bè
- 别整天诉苦,要积极面对
Đừng than vãn cả ngày, hãy đối mặt tích cực
- 她向母亲诉苦工作的辛苦
Cô ấy than vãn với mẹ về sự vất vả của công việc
- 我们只是想诉诉苦
Chúng tôi chỉ muốn than vãn một chút
Kết hợp thường gặp
- 向人诉苦
than vãn với người khác
- 诉苦诉怨
than khổ than oán
- 诉诉苦
than vãn một chút
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.