Nghĩa tiếng Việt
đồ dùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
器 gồm bốn chữ 口 ở bốn góc và 犬 ở giữa: theo giải thích kinh điển, đây là chữ hội ý — bốn đồ vật (bình, vò) bày trong nhà, có con chó canh giữ; từ đó suy ra nghĩa 'đồ vật, đồ dùng'. Một số học giả khác coi 犬 chỉ làm phần biểu âm vay mượn.
Hán-Việt: khí
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Khí': bốn 口 bày bốn món, ở giữa có 犬 (con chó) canh giữ — đó là cảnh giữ đồ, gọi là 'khí' (đồ dùng).
Gương Hán-Việt
'Khí' trong khí cụ, vũ khí, dụng cụ (器具), nhạc khí, dung khí, cơ quan (器官).
Mở khoá kiến thức
Biết 器 mở khoá 机器 (cơ khí, máy móc), 武器 (vũ khí), 乐器 (nhạc khí), 器官 (khí quan, cơ quan), 容器 (dung khí, đồ chứa), 电器 (điện khí, đồ điện).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, nguồn gốc của 器 còn nhiều giả thuyết. Cách giải thích cổ điển coi đây là chữ hội ý: bốn chữ 口 đại diện cho bốn món đồ chứa (bình, vò), 犬 ở giữa là con chó canh giữ — gộp lại thành ý 'đồ vật quý cần coi giữ'. Một thuyết khác xem 犬 là thành phần ghi âm vay mượn (gốc nghĩa 'sủa') chứ không phải hội ý. Dù theo thuyết nào, chữ ổn định nghĩa 'đồ dùng, dụng cụ, khí cụ' và cả nghĩa trừu tượng 'cơ quan, khả năng'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是一台新机器。
Đây là một cỗ máy mới.
- 他在学一种乐器。
Anh ấy đang học một loại nhạc cụ.
- 心是重要的器官。
Tim là cơ quan quan trọng.
- 这家店卖电器。
Cửa hàng này bán đồ điện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.