Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau các động từ như sử dụng, chế tạo hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ khác
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khí giới
Từng chữ
- 器khíđồ dùng
- 械giớiđồ khí giới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho thiết bị, dụng cụ trong y tế, thể thao, công nghiệp.
Câu ví dụ
- 医疗器械
Thiết bị y tế
- 健身器械
Dụng cụ tập gym
- 运动器械
Dụng cụ thể thao
Kết hợp thường gặp
- 体育器械
Dụng cụ thể thao
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.