Từ vựng tiếng Trung
xiāo

Nghĩa tiếng Việt

rầm rĩ

1 chữ18 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嚣 = 㗊 (bốn cái miệng đang la hét, biểu nghĩa) + 頁 (Hiệt — đầu người, biểu nghĩa); chữ hội ý. Bốn miệng (㗊) trên đầu người (頁) gợi cảnh đám đông ồn ào, huyên náo.

Hán-Việt: hiêu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiêu": bốn miệng (㗊) la hét trên đầu người (頁) — 嚣 (hiêu) là tiếng ồn huyên náo, đám đông hiêu chiến.

Gương Hán-Việt

"hiêu" xuất hiện trong "hiêu trương" (嚣张 — ngạo mạn), "huyên hiêu" (喧嚣 — ồn ào náo động).

Mở khoá kiến thức

Biết 嚣 (hiêu) là nắm được 嚣张 (hiêu trương — ngạo mạn), 喧嚣 (huyên hiêu — ồn ào), 叫嚣 (khiếu hiêu — kêu la).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嚣 bronze 1
Kim văn
嚣 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 嚣 (phồn thể: 囂) là hội ý: 㗊 (bốn miệng, ồn ào) + 頁 (đầu người). Hình ảnh đám đông nhiều miệng la hét trên đầu — gợi cảnh huyên náo, ồn ào. Nghĩa mở rộng: ngạo mạn, kiêu căng.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他嚣张的态度让大家都很反感。tā xiāozhāng de tàidù ràng dàjiā dōu hěn fǎngǎn. thanh 1

    Thái độ ngạo mạn của anh ấy khiến mọi người đều khó chịu.

  • 城市的喧嚣让她很不习惯。chéngshì de xuānxiāo ràng tā hěn bù xíguàn. thanh 2

    Sự ồn ào náo động của thành phố khiến cô ấy không quen.

  • 示威者叫嚣着走上街头。shìwēizhě jiàoxiāo zhe zǒu shàng jiētóu. thanh 4

    Những người biểu tình kêu la, xuống đường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng có nhiều bộ Khẩu, cùng chỉ tiếng kêu ồn ào; 嗷=tiếng kêu khổ, 嚣=huyên náo

  • cùng nghĩa kêu la ồn ào, bộ Khẩu; 嚷=la hét, 嚣=huyên náo ngạo mạn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.