Nghĩa tiếng Việt
ầm ĩ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嚷 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 襄 (Tương, biểu âm); chữ hình thanh. 襄 cho âm (ráng/rǎng gần với jóeng trong Quảng Đông), bộ 口 chỉ hành động phát ra tiếng — hét ầm ĩ bằng miệng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /rǎng/hét lên
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: nhượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhượng": cái miệng (口) to như 襄 — khi ai đó nhượng bộ hay tranh luận thì họ hay la 嚷 (hét to lên).
Gương Hán-Việt
nhượng trong 'nhượng bộ', 'thoái nhượng' (khác nghĩa với hét)
Mở khoá kiến thức
Biết 嚷 (nhượng) mở khoá: 叫嚷 (la hét), 嚷嚷 (ồn ào), 嚷叫 (hét lên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嚷 là chữ hình thanh (psc): 口 (miệng) là thành phần biểu nghĩa, 襄 là thành phần biểu âm. Chữ chỉ hành động hét to, la ó, gây ồn ào. Có hai cách đọc: rǎng (hét lên) và rāng (trong từ láy 嚷嚷). Chữ xuất hiện tương đối muộn trong văn tự Hán.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.