Nghĩa tiếng Việt
đất mềm; Trái Đất
Âm Hán Việt
nhưỡng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 土
- Số nét
- 20 nét
壤 = 土 (Thổ, biểu nghĩa: đất) + 襄 (Tương, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thổ chỉ đất đai, 襄 cho âm nhưỡng/rǎng.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đứng sau các tính từ hoặc danh từ khác để chỉ loại đất hoặc khu vực địa lý.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhưỡng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhưỡng": đất (土) được vun lên giúp (襄 = giúp đỡ, nâng lên) — "nhưỡng" là đất tơi màu mỡ, nuôi dưỡng cây trồng.
Gương Hán-Việt
"nhưỡng" trong "thổ nhưỡng" (土壤 = đất đai); 天壤之别 (thiên nhưỡng chi biệt = cách nhau một trời một vực)
Mở khoá kiến thức
Biết 壤 (nhưỡng) mở khoá: 土壤 (thổ nhưỡng — đất đai, loại đất), 天壤之别 (thiên nhưỡng chi biệt — cách nhau một trời một vực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 壤 ghép 土 (đất — biểu nghĩa) với 襄 (biểu âm) theo kiểu hình thanh. Nghĩa gốc là đất tơi xốp, đất màu mỡ. Từ đó mở rộng sang nghĩa đất đai nói chung (土壤 — đất), vùng lãnh thổ, và sự đối lập thiên địa (天壤之别 — cách nhau trời và đất).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这片土壤非常肥沃。
Vùng đất này rất màu mỡ.
- 两个城市的差异有天壤之别。
Sự khác biệt giữa hai thành phố như một trời một vực.
- 良好的土壤条件有利于农业生产。
Điều kiện đất tốt có lợi cho sản xuất nông nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.