Nghĩa tiếng Việt
gây nên; dựng, cất
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酿 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu/men rượu) + 良 (Lương, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ dậu chỉ liên quan đến rượu, 良 cho âm niàng.
Hán-Việt: nhưỡng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhưỡng": bình rượu (酉) ủ điều tốt lành (良) — ủ men, tạo ra kết quả theo thời gian.
Gương Hán-Việt
"nhưỡng" trong "nhưỡng tạo" (ủ tạo ra)
Mở khoá kiến thức
Biết 酿 (nhưỡng) mở khoá: 酿酒 (nhưỡng tửu — ủ rượu); 酿成 (nhưỡng thành — gây ra, dẫn đến); 酿造 (nhưỡng tạo — ủ, sản xuất bằng lên men).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 酉 (bình rượu, biểu nghĩa) + 良 (biểu âm). Nghĩa gốc là ủ rượu, lên men — quy trình tạo ra rượu bằng cách để nguyên liệu lên men trong bình. Từ đó mở rộng sang nghĩa 'gây ra, tạo thành' (thường trong ngữ cảnh tiêu cực: 酿成悲剧). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 这里酿造的葡萄酒非常有名。
Rượu vang ủ ở đây rất nổi tiếng.
- 这场误会酿成了悲剧。
Sự hiểu lầm này đã dẫn đến bi kịch.
- 蜜蜂酿蜜需要很长时间。
Ong làm mật cần rất nhiều thời gian.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.