Nghĩa tiếng Việt
thua kém; nhường; mời
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
让 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 上 (Thướng, biểu âm trong giản thể, vốn là 襄); chữ hình thanh giản thể từ 讓 – dùng lời nhường nhịn nhau.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ràng/ra lệnh, yêu cầu
- /ràng/cho phép
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: nhượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhượng": chỉ một “lời nói” 讠 đặt người khác “ở trên” 上 mình – chính là 让 (nhường nhịn, mời).
Gương Hán-Việt
“nhượng” trong nhượng bộ, nhường nhịn, nhượng quyền, nhượng lại.
Mở khoá kiến thức
Biết 让 mở khoá 让步, 让座, 转让, 退让 và cấu trúc gây khiến “让 + ai + 做”.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
让 là chữ giản thể của 讓. Dạng phồn 讓 là hình thanh: 言 (lời nói) làm nghĩa + 襄 (nhương) cho âm – nghĩa “dùng lời nhường nhịn, trách cứ”. Khi giản hóa, 言 bị giản thành 讠, còn 襄 (phức tạp) được thay bằng 上 (vì trong phương ngữ Ngô, 上 và 讓 đồng âm). Nghĩa “nhường, để cho, mời” vẫn nguyên vẹn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请让我看看。
Cho tôi xem một chút.
- 妈妈让我去买东西。
Mẹ bảo tôi đi mua đồ.
- 在公交车上要给老人让座。
Trên xe buýt nên nhường ghế cho người già.
- 他不让我说话。
Anh ấy không cho tôi nói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.