Nghĩa tiếng Việt
thua kém; nhường; mời
Âm Hán Việt
nhượng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 5 nét
让 = 讠 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 上 (Thướng, biểu âm trong giản thể, vốn là 襄); chữ hình thanh giản thể từ 讓 – dùng lời nhường nhịn nhau.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm động từ biểu thị sự nhường nhịn hoặc làm giới từ trong câu cầu khiến, sai khiến.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /ràng/ra lệnh, yêu cầu
- /ràng/cho phép
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: nhượng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "nhượng": chỉ một “lời nói” 讠 đặt người khác “ở trên” 上 mình – chính là 让 (nhường nhịn, mời).
Gương Hán-Việt
“nhượng” trong nhượng bộ, nhường nhịn, nhượng quyền, nhượng lại.
Mở khoá kiến thức
Biết 让 mở khoá 让步, 让座, 转让, 退让 và cấu trúc gây khiến “让 + ai + 做”.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
让 là chữ giản thể của 讓. Dạng phồn 讓 là hình thanh: 言 (lời nói) làm nghĩa + 襄 (nhương) cho âm – nghĩa “dùng lời nhường nhịn, trách cứ”. Khi giản hóa, 言 bị giản thành 讠, còn 襄 (phức tạp) được thay bằng 上 (vì trong phương ngữ Ngô, 上 và 讓 đồng âm). Nghĩa “nhường, để cho, mời” vẫn nguyên vẹn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请让我看看。
Cho tôi xem một chút.
- 妈妈让我去买东西。
Mẹ bảo tôi đi mua đồ.
- 在公交车上要给老人让座。
Trên xe buýt nên nhường ghế cho người già.
- 他不让我说话。
Anh ấy không cho tôi nói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.