Từ vựng tiếng Trung
ràng*zuò让
座
Nghĩa tiếng Việt
nhường ghế
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
让
Bộ: 讠 (lời nói)
5 nét
座
Bộ: 广 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 让: Bao gồm bộ '讠' chỉ về ngôn ngữ hay lời nói, kết hợp với các nét khác để tạo thành ý nghĩa nhường nhịn hay cho phép.
- 座: Kết hợp bộ '广' mang ý nghĩa không gian hay cấu trúc, với các thành phần còn lại tạo thành ý nghĩa chỗ ngồi hoặc vị trí.
→ 让座 có nghĩa là nhường chỗ ngồi, thể hiện hành động lịch sự, nhường nhịn trong giao tiếp xã hội.
Từ ghép thông dụng
让步
nhượng bộ
座位
chỗ ngồi
让路
nhường đường