Từ vựng tiếng Trung
ràng让
Nghĩa tiếng Việt
cho phép
1 chữ5 nétTrong 8 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
让
Bộ: 讠 (ngôn ngữ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '讠' nghĩa là lời nói, ngôn từ.
- Phần còn lại '上' chỉ sự lên, trên cao.
→ Nghĩa chính là 'cho phép', 'làm cho', liên quan đến việc dùng lời nói để nhượng bộ hay cho phép.
Từ ghép thông dụng
让步
nhượng bộ
让路
nhường đường
让座
nhường chỗ