Nghĩa tiếng Việt
say rượu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
醉 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu, đồ uống có cồn) + 卒 (Thốt, biểu âm: cho âm zuì). Chữ hình thanh: bộ 酉 chỉ rõ liên quan đến rượu, 卒 cho âm. Nghĩa: uống rượu đến say, hoặc mê đắm vào điều gì đó.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tuý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuý": rượu 酉 (dậu) đến 卒 (thốt — hết, kết thúc) = uống hết say tuý luý.
Gương Hán-Việt
tuý trong "tuý ông" (ông lão say rượu — từ bài văn 醉翁亭记 nổi tiếng), "tuý lý" (trong cơn say).
Mở khoá kiến thức
Biết 醉 (tuý) mở khoá: 醉驾 (lái xe say rượu), 陶醉 (mê mẩn), 麻醉 (gây mê), 醉心 (say mê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 醉 là chữ hình thanh: 酉 (dậu, đồ uống có cồn/bình rượu — biểu nghĩa) + 卒 (thốt — biểu âm). Bộ 酉 xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến rượu: 酒 (tửu), 醒 (tinh), 酸 (toan), 酷 (khốc). Nghĩa mở rộng: "mê đắm" (như say rượu nhưng về thứ khác — 陶醉 mê mẩn, 醉心 say mê).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.