Nghĩa tiếng Việt
say rượu
Âm Hán Việt
túy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 酉
- Số nét
- 15 nét
醉 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: bình rượu, đồ uống có cồn) + 卒 (Thốt, biểu âm: cho âm zuì). Chữ hình thanh: bộ 酉 chỉ rõ liên quan đến rượu, 卒 cho âm. Nghĩa: uống rượu đến say, hoặc mê đắm vào điều gì đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả trạng thái say hoặc làm động từ biểu thị sự say mê một điều gì đó.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơnTừ vựng HSK 5: say rượu
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: túy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuý": rượu 酉 (dậu) đến 卒 (thốt — hết, kết thúc) = uống hết say tuý luý.
Gương Hán-Việt
tuý trong "tuý ông" (ông lão say rượu — từ bài văn 醉翁亭记 nổi tiếng), "tuý lý" (trong cơn say).
Mở khoá kiến thức
Biết 醉 (tuý) mở khoá: 醉驾 (lái xe say rượu), 陶醉 (mê mẩn), 麻醉 (gây mê), 醉心 (say mê).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 醉 là chữ hình thanh: 酉 (dậu, đồ uống có cồn/bình rượu — biểu nghĩa) + 卒 (thốt — biểu âm). Bộ 酉 xuất hiện trong nhiều chữ liên quan đến rượu: 酒 (tửu), 醒 (tinh), 酸 (toan), 酷 (khốc). Nghĩa mở rộng: "mê đắm" (như say rượu nhưng về thứ khác — 陶醉 mê mẩn, 醉心 say mê).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 不要酒后驾车,醉驾很危险。
Đừng lái xe sau khi uống rượu, lái xe khi say rất nguy hiểm.
- 她陶醉在美丽的音乐中。
Cô ấy mê mẩn trong giai điệu âm nhạc tuyệt đẹp.
- 医生给他进行了麻醉手术。
Bác sĩ đã thực hiện phẫu thuật gây mê cho anh ấy.
- 他昨天晚上喝醉了所以什么都不记得。
Tối qua anh ấy uống say rồi nên không nhớ bất cứ điều gì.
- 这里的迷人景色让人陶醉其中。
Cảnh sắc mê hoặc ở nơi đây khiến con người ta say đắm trong đó.
- 喝醉酒以后千万不要开车。
Sau khi uống rượu say tuyệt đối không được lái xe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.