Nghĩa tiếng Việt
ma đói
Âm Hán Việt
túy, trúy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 示
- Số nét
- 10 nét
祟 theo giáp cốt văn là hội ý: 木 (mộc, gỗ) + 示 (thị, bàn thờ) — đốt gỗ trên bàn thờ để cúng thần. Trong dạng hiện đại, 木 đã biến dạng thành 出, nhưng nghĩa gốc vẫn là hành động của ma quỷ hoặc lực lượng siêu nhiên xuất hiện quấy phá. Chữ hội ý.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ điềm xấu hoặc động từ chỉ việc gây rối, làm hại ngầm.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: túy, trúy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tuy" (trong tác tuy, quỷ tuy): thần linh 示 xuất 出 hiện trong đêm tối — ma quỷ tuy bí ẩn hiện ra quấy phá.
Gương Hán-Việt
quỷ tuy (鬼祟) — ma quái, lén lút; tác tuy (作祟) — quỷ quấy phá, gây rắc rối
Mở khoá kiến thức
Biết 祟 mở khoá: 作祟 (quấy phá), 鬼祟 (ma quái), 鬼鬼祟祟 (lén lút như ma).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祟 (tuy) theo Wiktionary từ hội ý trong giáp cốt văn: 木 (gỗ) + 示 (bàn thờ) — đốt gỗ để thỉnh cầu thần linh. Ban đầu là chữ giống 奈. Trong dạng hiện đại 木 đã biến dạng thành 出, nên đôi khi được phân tích thêm là 出 + 示 (biểu âm giả). Nghĩa hiện đại: ma quỷ, điều xui xẻo, quấy phá bí ẩn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这件事一定有什么东西在作祟。
Chuyện này chắc chắn có thứ gì đó đang quấy phá.
- 他鬼鬼祟祟地溜走了。
Hắn lén lút trốn đi.
- 嫉妒在作祟,让他失去了判断力。
Lòng ghen tuông đang quấy phá, khiến anh mất đi khả năng phán xét.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.