Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
suì

Nghĩa tiếng Việt

ma đói

Âm Hán Việt

túy, trúy

1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 祟 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
10 nét

祟 theo giáp cốt văn là hội ý: 木 (mộc, gỗ) + 示 (thị, bàn thờ) — đốt gỗ trên bàn thờ để cúng thần. Trong dạng hiện đại, 木 đã biến dạng thành 出, nhưng nghĩa gốc vẫn là hành động của ma quỷ hoặc lực lượng siêu nhiên xuất hiện quấy phá. Chữ hội ý.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm danh từ chỉ điềm xấu hoặc động từ chỉ việc gây rối, làm hại ngầm.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: túy, trúy

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tuy" (trong tác tuy, quỷ tuy): thần linh 示 xuất 出 hiện trong đêm tối — ma quỷ tuy bí ẩn hiện ra quấy phá.

Gương Hán-Việt

quỷ tuy (鬼祟) — ma quái, lén lút; tác tuy (作祟) — quỷ quấy phá, gây rắc rối

Mở khoá kiến thức

Biết 祟 mở khoá: 作祟 (quấy phá), 鬼祟 (ma quái), 鬼鬼祟祟 (lén lút như ma).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

祟 seal 1
Tiểu triện

祟 (tuy) theo Wiktionary từ hội ý trong giáp cốt văn: 木 (gỗ) + 示 (bàn thờ) — đốt gỗ để thỉnh cầu thần linh. Ban đầu là chữ giống 奈. Trong dạng hiện đại 木 đã biến dạng thành 出, nên đôi khi được phân tích thêm là 出 + 示 (biểu âm giả). Nghĩa hiện đại: ma quỷ, điều xui xẻo, quấy phá bí ẩn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这件事一定有什么东西在作祟。Zhè jiàn shì yīdìng yǒu shénme dōngxi zài zuòsuì. thanh 4

    Chuyện này chắc chắn có thứ gì đó đang quấy phá.

  • 他鬼鬼祟祟地溜走了。Tā guǐguǐsuìsuì de liūzǒu le. thanh 1

    Hắn lén lút trốn đi.

  • 嫉妒在作祟,让他失去了判断力。Jídù zài zuòsuì, ràng tā shīqù le pànduànlì. thanh 2

    Lòng ghen tuông đang quấy phá, khiến anh mất đi khả năng phán xét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần giống, dễ nhầm khi viết nhanh

  • cùng liên quan đến thờ cúng, nghĩa gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.