Từ vựng tiếng Trung
piào

Nghĩa tiếng Việt

tấm vé, tem, phiếu

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

票 = 覀 + 示; theo Wiktionary là chữ hội ý (ic): gốc 𤐫 = 火 (lửa) + 𢍱 (bay cao), miêu tả ngọn lửa bùng cao. Sau giản hoá, 火 đổi thành 示, 𢍱 đổi thành 覀. Nghĩa gốc 'lửa bay lên', phái sinh thành 'mảnh nhỏ bay đi, vé, phiếu'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Hán-Việt: phiếu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phiếu": mảnh giấy nhẹ á (覀) bay khỏi bàn thờ thị (示) — tựa lá phiếu bay đi, nên 票 nghĩa 'vé, phiếu'.

Gương Hán-Việt

'phiếu' trong 'phiếu bầu' (票), 'mãi phiếu', 'lá phiếu'

Mở khoá kiến thức

Nắm 票 mở khoá 车票, 飞机票, 门票, 邮票, 投票 — bộ từ thực dụng khi đi lại, mua sắm, tham gia bầu cử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

票 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 票 vốn là chữ 𤐫, hội ý ghép từ 火 (hoả — lửa) và 𢍱 (bay vút lên), miêu tả tia lửa bay cao. Khi tự dạng định hình, 火 biến thành 示, 𢍱 biến thành 覀. Nghĩa gốc 'lửa bay'; về sau phái sinh thành 'mảnh giấy nhẹ bay theo gió, vé, phiếu, nhãn'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我买了一张车票。wǒ mǎi le yì zhāng chē piào. thanh 3

    Tôi đã mua một vé xe.

  • 飞机票多少钱?fēi jī piào duō shǎo qián? thanh 1

    Vé máy bay bao nhiêu tiền?

  • 门票二十块。mén piào èr shí kuài. thanh 2

    Vé vào cửa hai mươi tệ.

  • 我去投票。wǒ qù tóu piào. thanh 3

    Tôi đi bỏ phiếu.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • có 票 bên phải, đồng âm 'piào', dễ nhầm khi viết

  • có 票 bên trái, đồng âm 'piāo', dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.