Từ vựng tiếng Trung
piáo

Nghĩa tiếng Việt

cái bầu

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

瓢 = 票 (Phiếu, biểu âm) + 瓜 (Qua, biểu nghĩa: quả bầu bí). Chữ hình thanh: bộ Qua chỉ loại quả; 票 cho âm.

Hán-Việt: bầu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Bầu": quả bầu (瓜) khô cắt đôi thành gáo múc nước — 水瓢 là chiếc gáo bầu quen thuộc ở làng quê.

Gương Hán-Việt

Bầu — trong 水瓢 (gáo múc nước), 瓢虫 (bầu trùng: con bọ rùa)

Mở khoá kiến thức

Biết 瓢 mở khoá 水瓢 (gáo nước), 瓢虫 (bọ rùa — hình tròn như quả bầu), 瓢泼大雨 (mưa như trút nước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

瓢 seal 1
Tiểu triện
瓢 liushutong 1瓢 liushutong 2
Lục thư thông

Chữ hình thanh. 票 (phiếu, biểu âm) + 瓜 (qua, biểu nghĩa: quả bầu/bí). Chỉ quả bầu khô được cắt đôi dùng làm muỗng múc nước. Tiểu triện và Lục thư thông ghi nhận cấu trúc. Trong tiếng Việt: bầu (瓢) là loại quả leo, và muỗng múc nước bằng bầu khô.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用水瓢舀了一瓢水。Tā yòng shuǐpiáo yǎo le yī piáo shuǐ. thanh 1

    Cô ấy dùng gáo múc một gáo nước.

  • 花园里飞来了一只瓢虫。Huāyuán lǐ fēilái le yī zhī piáochóng. thanh 1

    Một con bọ rùa bay vào vườn.

  • 昨晚下了瓢泼大雨。Zuówǎn xià le piáopō dàyǔ. thanh 2

    Tối qua trời mưa như trút nước.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm piāo, khác bộ (风vs 瓜), nghĩa khác (bay lơ lửng)

  • cùng âm piāo/piǎo, khác bộ (氵vs 瓜)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.