Nghĩa tiếng Việt
nhanh nhẹn; làm tình
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嫖 là chữ hình thanh: 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 票 (Phiếu, biểu âm). Chữ chỉ hành vi mua dâm — cấu trúc phản ánh tư duy trọng nam của chữ Hán cổ đại.
Hán-Việt: phếu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phếu": bộ 女 (nữ) + 票 (phiếu) → phiếu đổi lấy nữ — nghĩa tiêu cực rõ ràng, dùng trong văn bản mô tả tệ nạn xã hội.
Gương Hán-Việt
"phếu" ít dùng trong tiếng Việt; gặp trong văn bản pháp luật, văn học cổ chỉ hành vi mua dâm
Mở khoá kiến thức
Biết 嫖 mở khoá: 嫖娼 (mua dâm), 嫖客 (người mua dâm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh. 女 (nữ) biểu nghĩa chỉ phụ nữ; 票 (phiếu) cho âm đọc piáo. 嫖 chỉ hành vi mua dâm — một trong những chữ Hán thể hiện tư duy phân biệt giới tính trong cấu trúc ký tự cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嫖娼是违法行为。
Mua dâm là hành vi vi phạm pháp luật.
- 警方抓获了一批嫖客。
Cảnh sát bắt giữ một số người mua dâm.
- 社会应该加强打击嫖娼行为。
Xã hội cần tăng cường đấu tranh chống hành vi mua dâm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.