Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

kỹ nữ; gái điếm; đĩ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

妓 là chữ hình thanh: 女 (Nữ) biểu nghĩa chỉ người phụ nữ; 支 (Chi) biểu âm.

Hán-Việt: kỹ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỹ": người phụ nữ (女) có kỹ năng (支 biểu âm) ca múa — kỹ nữ thời xưa.

Gương Hán-Việt

kỹ trong 妓女 (kỹ nữ), 歌妓 (ca kỹ — ca nữ)

Mở khoá kiến thức

Biết 妓 mở khoá: 妓女, 歌妓, 舞妓 — nhóm từ lịch sử về nghệ nhân nữ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

妓 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 妓 là chữ hình thanh gồm 女 (biểu nghĩa: phụ nữ) và 支 (biểu âm). Nghĩa gốc chỉ người phụ nữ làm nghề ca múa, sau mang nghĩa kỹ nữ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 古代的歌妓以歌舞为业。Gǔdài de gēji yǐ gēwǔ wéi yè. thanh 3

    Ca kỹ thời xưa lấy ca múa làm nghề.

  • 她在历史剧中饰演一位歌妓。Tā zài lìshǐ jù zhōng shìyǎn yī wèi gēji. thanh 1

    Cô đóng vai một ca kỹ trong phim lịch sử.

  • 舞妓的表演吸引了许多观众。Wǔjì de biǎoyǎn xīyǐn le xǔduō guānzhòng. thanh 3

    Màn biểu diễn của vũ kỹ thu hút nhiều khán giả.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt 'kỹ', nghĩa là kỹ năng, kỹ thuật (手+支)

  • cùng Hán-Việt 'kỹ', chỉ nghệ nhân, diễn viên (亻+支)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.