Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

kỹ năng; năng lực chuyên môn; kỹ thuật; công nghệ

Âm Hán Việt

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 技 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

技 là chữ hình thanh (psc): 扌 (手, bàn tay — biểu nghĩa) + 支 (biểu âm). Kỹ năng làm bằng tay của người thợ — nghĩa 'kỹ năng, kỹ thuật, nghề'.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm yếu tố cấu tạo từ ghép để chỉ kỹ năng, kỹ thuật hoặc nghề nghiệp chuyên môn.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: kĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Kỹ": bàn tay (扌) khéo chống đỡ (支) — tay nghề, đó là 'kỹ', kỹ năng, kỹ thuật.

Gương Hán-Việt

'Kỹ' trong 'kỹ thuật', 'kỹ năng', 'kỹ xảo', 'kỹ sư', 'tuyệt kỹ'.

Mở khoá kiến thức

Biết 技 mở khoá 技术 (kỹ thuật), 技能 (kỹ năng), 技巧 (kỹ xảo), 科技 (khoa kỹ, khoa học và công nghệ), 杂技 (tạp kỹ, xiếc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

技 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 技 là chữ hình thanh: 手 (扌, bàn tay — biểu nghĩa) + 支 (biểu âm) — chỉ kỹ năng làm bằng tay của người thợ, người nghệ nhân. Từ nghĩa cụ thể 'tay nghề thủ công' phái sinh các nghĩa hiện đại 'kỹ năng, kỹ thuật, công nghệ, tài nghệ'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1de thanh 5 thanh 4shù thanh 4fēi thanh 1cháng thanh 2hǎo. thanh 3

    Kỹ thuật của anh ấy rất giỏi.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 1yào thanh 4xué thanh 2 thanh 2xīn thanh 1de thanh 5 thanh 4néng. thanh 2

    Chúng tôi cần học kỹ năng mới.

  • thanh 1 thanh 4gǎi thanh 3biàn thanh 4le thanh 5shì thanh 4jiè. thanh 4

    Khoa học kỹ thuật đã thay đổi thế giới.

  • thanh 1de thanh 5huà thanh 4huà thanh 4 thanh 4qiǎo thanh 3hěn thanh 3gāo. thanh 1

    Kỹ xảo vẽ tranh của cô ấy rất cao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 伎 = 亻 + 支, cùng phần biểu âm 支, đồng âm Hán-Việt 'kỹ', rất dễ nhầm

  • 支 là phần biểu âm, chỉ thiếu 扌 bên trái — dễ quên bộ thủ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.