Nghĩa tiếng Việt
kỹ năng; bản lĩnh; ca nhi; vũ nữ (thời xưa)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
伎 la chu hinh thanh: bo 亻 (nhan, nguoi — bieu nghia) + 支 (chi, bieu am). Chi ky nang, thi thuat; ca nu, vu nu thoi xua.
Hán-Việt: ki
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ki": nguoi (亻) co ky thuat (支 bieu am) — 伎俩 la muu meo, tro thu doan.
Gương Hán-Việt
Ki trong ki luong (伎俩 — muu meo, tro thu doan)
Mở khoá kiến thức
Biet 伎 mo khoa: 伎俩 (muu meo, thu doan), 伎艺 (ky thuat bieu dien).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
伎 la chu hinh thanh gom 人 (亻, nguoi) lam bieu nghia va 支 lam bieu am. Nghia goc: ky nang, ban linh; ve sau chi ca nu, vu nu bieu dien thoi co. Co lien quan den 技 (ky nang).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他耍了不少伎俩。
Anh ay dung kha nhieu muu meo.
- 这种伎俩骗不了我。
Kieu thu doan nay khong lua duoc toi.
- 他的伎俩已经被识破了。
Muu meo cua anh ay da bi boc phat.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.