Nghĩa tiếng Việt
tin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
信 = 亻 (Nhân, biểu âm) + 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói). Đây là chữ hình thanh: lời người nói ra phải đáng tin — nghĩa 'tin tưởng'. Thuyết Văn còn xem là hội ý: người + lời = lòng tin.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xìn/tin tưởng; niềm tin
- /xìn/thư
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tín
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Tín' nghĩa là 'tin tưởng, lòng tin, thư'. Nhớ: 亻 (người) đứng cạnh 言 (lời nói) — người mà giữ lời thì đáng 'tín nhiệm'.
Gương Hán-Việt
Chữ 信 (Tín) cực kỳ quen trong tiếng Việt: 'tin tưởng', 'tín nhiệm', 'thư tín', 'tín hiệu', 'tự tin', 'uy tín', 'tín ngưỡng'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 信 mở khoá nhóm từ Hán-Việt về niềm tin và thông tin: 信任, 信心, 信号, 信息, 自信, 信仰.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 信 là chữ hình thanh (psc): {{Han compound|人|言|c1=p|c2=s|t2=words}} — 人 biểu âm, 言 (lời nói) biểu nghĩa. Thuyết Văn lại giải thích đây là hội ý (ic): 'người + lời' tức là người giữ lời thì đáng tin. Cả hai cách hiểu đều phù hợp với nghĩa 'tin tưởng, lòng tin, thư từ'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我相信你。
Tôi tin bạn.
- 请给我写信。
Mời viết thư cho tôi.
- 他对自己很有信心。
Anh ấy rất tự tin vào bản thân.
- 请发短信给我。
Mời gửi tin nhắn cho tôi.
- 我收到了你的信。
Tôi đã nhận được thư của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.