Từ vựng tiếng Trung
xìn*yǎng信
仰
Nghĩa tiếng Việt
tín ngưỡng
2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
信
Bộ: 亻 (người)
9 nét
仰
Bộ: 亻 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '信' bao gồm bộ '亻' chỉ người và phần '言', nghĩa là lời nói. Điều này gợi ý đến ý nghĩa của việc tin tưởng vào lời nói của người khác.
- Chữ '仰' bao gồm bộ '亻' chỉ người và phần '卬', có ý nghĩa là ngẩng lên, tôn kính, thể hiện sự ngưỡng mộ hoặc tôn thờ.
→ Từ '信仰' mang ý nghĩa chung là tin tưởng và tôn thờ, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tín ngưỡng.
Từ ghép thông dụng
信心
niềm tin
信任
tin tưởng
信号
tín hiệu