Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ niềm tin tôn giáo, chính trị hoặc làm động từ thể hiện sự tôn sùng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tín ngưỡng
Từng chữ
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
- 仰ngưỡngngẩng lên; kính mến
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaRộng hơn 宗教 (tôn giáo) – 信仰 bao gồm cả lý tưởng chính trị và niềm tin triết học. Thường đi với 坚定 (vững chắc) hoặc 宗教 (tôn giáo).
Câu ví dụ
- 他有坚定的宗教信仰
Anh ấy có đức tin tôn giáo vững chắc
- 信仰是支撑他走过困境的力量
Đức tin là sức mạnh nâng đỡ anh ấy vượt qua nghịch cảnh
- 不同的人有不同的信仰
Những người khác nhau có tín ngưỡng khác nhau
- 她把共产主义当作自己的信仰
Cô ấy coi chủ nghĩa cộng sản là lý tưởng của mình
Kết hợp thường gặp
- 宗教信仰
tín ngưỡng tôn giáo
- 坚定信仰
đức tin vững chắc
- 政治信仰
tín ngưỡng chính trị
- 信仰自由
tự do tín ngưỡng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.