Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường kết hợp với các động từ như tăng cường hoặc thiết lập để chỉ sự tin cậy song phương
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hỗ tín
Từng chữ
- 互hỗlẫn nhau
- 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, quan hệ quốc tế, và quản lý đội nhóm; từ trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 两国之间需要建立互信关系。
Hai nước cần xây dựng mối quan hệ tin tưởng lẫn nhau.
- 团队合作的基础是互信。
Nền tảng của làm việc nhóm là sự tin tưởng lẫn nhau.
- 缺乏互信会导致合作破裂。
Thiếu tin tưởng lẫn nhau sẽ dẫn đến sự tan vỡ của hợp tác.
- 双方通过对话加深了互信。
Hai bên đã tăng cường niềm tin lẫn nhau qua đối thoại.
Kết hợp thường gặp
- 建立互信
xây dựng niềm tin lẫn nhau
- 增强互信
tăng cường tin tưởng lẫn nhau
- 互信机制
cơ chế tin tưởng lẫn nhau
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.