Từ vựng tiếng Trung
xìn信
Nghĩa tiếng Việt
thư
1 chữ9 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
信
Bộ: 亻 (người)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 信 bao gồm bộ nhân đứng 亻 bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến con người.
- Bên phải là chữ 言, nghĩa là 'nói'. Khi kết hợp lại, thể hiện hành động của con người liên quan đến lời nói, tức là 'tin tưởng'.
→ Khi con người nói ra lời, thể hiện sự tin tưởng hoặc tín nhiệm.
Từ ghép thông dụng
信任
tin tưởng, tín nhiệm
信心
niềm tin, tự tin
信件
thư tín