Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jì*nǚ

Nghĩa tiếng Việt

Gái điếm, kỹ nữ

Âm Hán Việt

kỹ nữ

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

7 nét

Bộ: (đàn bà, con gái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm danh từ chỉ nghề nghiệp, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

kỹ nữ

Từng chữ

  • kỹkỹ nữ; gái điếm; đĩ
  • nữđàn bà, con gái

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 在旧社会,妓女的地位很低。Zài jiù shèhuì, jìnǚ de dìwèi hěn dī. thanh 4
  • 这部小说描绘了妓女的悲惨命运。Zhè bù xiǎoshuō miáohuì le jìnǚ de bēicǎn mìngyùn. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.